lifeless” in Vietnamese

vô hồnkhông sức sống

Definition

Không có sự sống hay năng lượng; mô tả thứ gì đó đã chết, bất động hoặc thiếu sức sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'lifeless body', 'lifeless eyes', 'lifeless room'. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng để nói về vật, người, hoặc nơi chốn thiếu sức sống.

Examples

The plant looked lifeless after a week without water.

Cây trông **vô hồn** sau một tuần không được tưới nước.

He found a lifeless bird on the ground.

Anh ấy tìm thấy một con chim **không sức sống** trên mặt đất.

The room felt cold and lifeless.

Căn phòng cảm thấy lạnh lẽo và **vô hồn**.

After the party, the house seemed strangely lifeless.

Sau buổi tiệc, ngôi nhà trở nên **vô hồn** một cách lạ lùng.

Her voice sounded flat and lifeless during the meeting.

Trong buổi họp, giọng cô ấy nghe đơn điệu và **không sức sống**.

His paintings became more lifeless as he lost interest.

Các bức tranh của anh ấy càng ngày càng trở nên **vô hồn** khi anh mất đi sự quan tâm.