licensed” in Vietnamese

được cấp phép

Definition

Có sự cho phép chính thức từ cơ quan có thẩm quyền để làm một công việc hay hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trước các nghề nghiệp như 'licensed driver', 'licensed nurse'. Mang nghĩa trang trọng, pháp lý. Khác với 'certified' là do thi đỗ; đối lập với 'unlicensed'.

Examples

A licensed guide showed us around the city.

Một hướng dẫn viên **được cấp phép** đã đưa chúng tôi đi tham quan thành phố.

You need to be licensed to operate this kind of machinery.

Bạn cần phải **được cấp phép** để vận hành loại máy móc này.

Not everyone here is a licensed electrician, so be careful.

Không phải ai ở đây cũng là thợ điện **được cấp phép**, nên hãy cẩn thận.

Is your business licensed to sell alcohol?

Doanh nghiệp của bạn có **được cấp phép** để bán rượu không?

She works as a licensed nurse.

Cô ấy làm việc như một y tá **được cấp phép**.

He is a licensed driver.

Anh ấy là một tài xế **được cấp phép**.