libre” in Vietnamese

tự dorảnhtrống

Definition

Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó không bị kiểm soát, tự do hoặc sẵn sàng làm gì đó. Cũng có nghĩa là không bận hoặc chỗ này đang trống.

Usage Notes (Vietnamese)

'tự do' dùng cho tự do cá nhân, 'rảnh' cho không bận, 'trống' cho chỗ ngồi/vị trí còn trống. Không dùng với nghĩa 'không tốn tiền'.

Examples

Everyone should be libre to express their opinions.

Mọi người nên **tự do** bày tỏ ý kiến của mình.

If you’re libre, let’s grab some coffee later.

Nếu bạn **rảnh**, đi uống cà phê sau nhé.

Are you libre this evening?

Tối nay bạn có **rảnh** không?

The country is finally libre after many years.

Sau nhiều năm, đất nước cuối cùng đã trở nên **tự do**.

Is this seat libre?

Chỗ này còn **trống** không?

After exams, I'll finally be libre to relax and travel.

Sau khi thi xong, mình sẽ **rảnh** để nghỉ ngơi và đi du lịch.