“li” in Vietnamese
Definition
“Lí” là một đơn vị đo chiều dài truyền thống của Trung Quốc hoặc là họ phổ biến của người Trung Quốc, tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu đi kèm số lượng, thường mang nghĩa đơn vị đo; đứng trước tên riêng thì là họ. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh liên quan Trung Quốc.
Examples
The guide said the temple was only a few li away, but the walk felt much longer.
Hướng dẫn viên nói ngôi chùa chỉ cách đó vài **lí**, nhưng đi bộ thì cảm giác xa hơn.
The old road was said to be fifty li long.
Con đường cũ được cho là dài năm mươi **lí**.
Ms. Li is our new teacher.
Cô **Lý** là giáo viên mới của chúng tôi.
The village is three li from the river.
Ngôi làng cách sông ba **lí**.
I had to look up what a li was when I read the novel.
Khi đọc tiểu thuyết, tôi đã phải tra xem **lí** là gì.
Her last name is Li, so people sometimes assume she's Chinese.
Họ của cô ấy là **Lý** nên mọi người thường nghĩ cô ấy là người Trung Quốc.