lew” in Vietnamese

chỗ tránh gió

Definition

Một nơi kín gió hoặc được che chắn khỏi gió. Từ này rất cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Chỉ gặp trong văn học cổ hoặc thơ ca; nên dùng 'sheltered' hoặc 'windbreak' thay thế.

Examples

The sheep found lew behind the hedge.

Bầy cừu tìm được **chỗ tránh gió** phía sau hàng rào.

The cabin offered lew during the storm.

Căn lều đã cung cấp **chỗ tránh gió** trong cơn bão.

The sailors looked for lew on the beach.

Các thủy thủ tìm **chỗ tránh gió** trên bãi biển.

Old poems sometimes mention a spot of lew for weary travelers.

Những bài thơ xưa đôi khi nhắc đến **chỗ tránh gió** cho người lữ hành mệt mỏi.

You probably won’t hear anyone use the word lew nowadays.

Hiện nay có lẽ bạn sẽ không nghe ai dùng từ **chỗ tránh gió**.

He wrote about taking shelter in the lew of a hillside.

Anh ấy đã viết về việc trú ẩn trong **chỗ tránh gió** bên sườn đồi.