“leukemia” in Vietnamese
Definition
Một loại ung thư ảnh hưởng đến máu và tủy xương, khiến cơ thể tạo ra các tế bào bạch cầu bất thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học. Chỉ nói về bệnh, không phải triệu chứng; ví dụ 'chẩn đoán bệnh bạch cầu', 'điều trị bệnh bạch cầu'.
Examples
She was diagnosed with leukemia last year.
Cô ấy được chẩn đoán mắc **bệnh bạch cầu** vào năm ngoái.
Leukemia is a serious disease.
**Bệnh bạch cầu** là một căn bệnh nghiêm trọng.
Doctors are developing new treatments for leukemia.
Các bác sĩ đang phát triển phương pháp điều trị mới cho **bệnh bạch cầu**.
Many children with leukemia can now live longer, healthier lives thanks to medical advances.
Nhiều trẻ em mắc **bệnh bạch cầu** hiện có thể sống lâu và khỏe mạnh hơn nhờ tiến bộ y học.
His family started a fundraiser to help with his leukemia treatment.
Gia đình anh ấy đã bắt đầu gây quỹ giúp điều trị **bệnh bạch cầu** của anh.
After months of treatment, her leukemia finally went into remission.
Sau nhiều tháng điều trị, **bệnh bạch cầu** của cô cuối cùng đã lui bệnh.