letter” in Vietnamese

thư (bức thư)chữ cái (bảng chữ cái)

Definition

'Letter' là một bức thư được gửi cho ai đó hoặc một ký tự trong bảng chữ cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'thư' cho nghĩa là bức thư, 'chữ cái' cho nghĩa là ký tự. Phân biệt với 'email' (thư điện tử).

Examples

I got a letter from my grandmother.

Tôi nhận được một **thư** từ bà của mình.

The word 'cat' has three letters.

Từ 'cat' có ba **chữ cái**.

Please write your name in capital letters.

Vui lòng viết tên bạn bằng các **chữ cái** in hoa.

I haven’t gotten a handwritten letter in ages.

Đã lâu rồi tôi không nhận được **thư** viết tay nào.

Can you spell your last name one letter at a time?

Bạn có thể đánh vần họ của mình từng **chữ cái** một không?

She framed his first letter to her as a keepsake.

Cô ấy đóng khung **thư** đầu tiên anh gửi như một kỷ vật.