“lets” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói ai đó cho phép người khác làm gì hoặc làm cho điều gì đó trở nên khả thi.
Usage Notes (Vietnamese)
'lets' thường theo sau là tân ngữ + động từ nguyên mẫu: 'lets me go', 'lets them stay'. Không dùng 'to'. Cũng dùng để chỉ thứ gì đó cho phép hành động.
Examples
The teacher lets us ask questions.
Giáo viên **cho phép** chúng tôi đặt câu hỏi.
My mom lets me watch TV after dinner.
Mẹ tôi **cho phép** tôi xem TV sau bữa tối.
This app lets you study anywhere.
Ứng dụng này **cho phép** bạn học ở bất cứ đâu.
He never lets anyone finish a sentence.
Anh ấy không bao giờ **cho phép** ai nói hết câu.
The new schedule lets us leave a little earlier on Fridays.
Lịch mới **cho phép** chúng tôi về sớm hơn một chút vào thứ Sáu.
She lets things bother her too much.
Cô ấy **để** mọi thứ làm phiền mình quá nhiều.