“lethal” in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ có thể gây chết người hoặc vô cùng nguy hiểm đến mức làm chết ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'lethal weapon', 'lethal dose', 'lethal injection', nhấn mạnh sức mạnh có thể gây chết người, mạnh hơn 'nguy hiểm'.
Examples
This snake's bite can be lethal to humans.
Vết cắn của con rắn này có thể **chết người** đối với con người.
A lethal dose of this medicine can kill you.
Một liều **chết người** của loại thuốc này có thể làm bạn tử vong.
Some chemicals are lethal if not handled carefully.
Một số hóa chất có thể **chết người** nếu không được xử lý cẩn thận.
That was a lethal mistake; the company never recovered from it.
Đó là một sai lầm **chết người**; công ty không bao giờ phục hồi được.
He has a lethal sense of humor that catches everyone off guard.
Anh ấy có khiếu hài hước **chết người** khiến mọi người bất ngờ.
Be careful—those mushrooms can be lethal if you eat them by mistake.
Cẩn thận—những cây nấm đó có thể **chết người** nếu bạn ăn nhầm.