“leon” in Vietnamese
Leon
Definition
Đây là tên riêng cho nam, được sử dụng ở một số ngôn ngữ và quốc gia để gọi một người tên Leon.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Leon'. Khi dùng trong câu tiếng Việt, không cần mạo từ hay danh hiệu phía trước.
Examples
Leon is my new classmate.
**Leon** là bạn cùng lớp mới của tôi.
I saw Leon at the park.
Tôi đã gặp **Leon** ở công viên.
Leon works in a bank.
**Leon** làm việc ở ngân hàng.
Have you met Leon yet, or is he still the only one you don't know?
Bạn đã gặp **Leon** chưa, hay anh ấy vẫn là người duy nhất bạn chưa biết?
I texted Leon, but he still hasn't replied.
Tôi đã nhắn tin cho **Leon**, nhưng anh ấy vẫn chưa trả lời.
If Leon is coming too, we should book a bigger table.
Nếu **Leon** cũng đến, chúng ta nên đặt bàn lớn hơn.