lent” in Vietnamese

đã cho mượn

Definition

Dạng quá khứ của 'lend'; cho ai đó mượn một thứ gì rồi mong sẽ được trả lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trang trọng lẫn thân mật. Thường đi kèm 'lent money', 'lent a hand'. Không nhầm với 'borrow' (hành động ngược lại), vì 'lent' luôn là cho mượn. Có thể dùng trong nghĩa bóng, ví dụ: 'anh ấy góp tiếng nói'.

Examples

He lent $10 to his friend.

Anh ấy đã **cho mượn** bạn mình 10 đô la.

My dad lent me his car for the weekend.

Bố tôi **cho mượn** xe của ông ấy cho tôi vào cuối tuần.

I can't believe she actually lent me her favorite dress.

Tôi không thể tin cô ấy thật sự đã **cho mượn** chiếc váy yêu thích của mình cho tôi.

They lent their support to the new project.

Họ đã **hỗ trợ** dự án mới.

No one has ever lent me a hand like that before.

Chưa ai từng **giúp đỡ** tôi như vậy trước đây.

She lent me her book for a week.

Cô ấy đã **cho mượn** cuốn sách của mình cho tôi trong một tuần.