“lenses” in Vietnamese
Definition
Thấu kính là các mảnh kính hoặc nhựa cong dùng để hội tụ ánh sáng, được sử dụng trong kính mắt, máy ảnh hoặc kính áp tròng.
Usage Notes (Vietnamese)
"lenses" thường chỉ thấu kính đeo mắt (kính mắt, kính áp tròng), hoặc trong máy ảnh. Trong giao tiếp, "kính áp tròng" hay được nói gọn là "kính áp". Không nhầm với nghĩa bóng (góc nhìn).
Examples
I need new lenses for my glasses.
Tôi cần **thấu kính** mới cho kính của mình.
She wears contact lenses every day.
Cô ấy đeo **kính áp tròng** mỗi ngày.
My camera has two different lenses.
Máy ảnh của tôi có hai **ống kính** khác nhau.
I can't find my lenses without my glasses—it's a problem!
Tôi không thể tìm thấy **kính áp tròng** của mình khi không có kính—thật khó xử!
When you clean your lenses, use a soft cloth to avoid scratches.
Khi làm sạch **thấu kính**, hãy dùng khăn mềm để tránh xước.
Some photographers spend a lot of money on special lenses for their cameras.
Một số nhiếp ảnh gia chi nhiều tiền cho **ống kính** đặc biệt cho máy ảnh của họ.