“length” in Vietnamese
Definition
Khoảng cách từ đầu này đến đầu kia của một vật, hoặc thời gian kéo dài của một sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong đo đạc: 'chiều dài của bàn'. Khi nói về thời gian, dùng như 'độ dài bộ phim', 'thời lượng cuộc họp'. Không nhầm lẫn với 'chiều rộng' hay 'chiều cao'.
Examples
The length of the movie is two hours.
Bộ phim có **độ dài** hai giờ.
I didn't expect the meeting to go on for that length of time.
Tôi không ngờ cuộc họp lại kéo dài như vậy.
At that length, the dress should be fine for the event.
Với **chiều dài** đó, cái váy sẽ phù hợp cho sự kiện.
We talked at length about moving to another city.
Chúng tôi đã nói chuyện rất lâu về việc chuyển đến thành phố khác.
The rope has a length of ten meters.
Dây thừng có **chiều dài** mười mét.
What is the length of the room?
Phòng này có **chiều dài** là bao nhiêu?