“legs” in Vietnamese
chânchân (đồ nội thất)
Definition
Chân là bộ phận cơ thể dùng để đứng, đi, chạy và đá. Ngoài ra, “chân” cũng chỉ phần giúp đỡ của bàn, ghế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ phần dưới cơ thể; thường dùng số nhiều: 'chân tôi đau'. Đừng nhầm với 'bàn chân' (foot). Khi nói về đồ vật, nên nói rõ 'chân bàn', 'chân ghế'. Cụm từ như 'cross your legs', 'shake a leg' có nghĩa khác nhau.
Examples
My legs are tired after the walk.
Sau khi đi bộ, **chân** tôi mệt mỏi.
The baby has short legs.
Em bé có **chân** ngắn.
This table has four legs.
Cái bàn này có bốn **chân**.
I need to get up and stretch my legs.
Tôi cần đứng dậy và duỗi **chân**.
After that long flight, my legs felt numb.
Sau chuyến bay dài, **chân** tôi bị tê.
Come on, shake a leg or we'll miss the bus.
Nhanh lên, **chân** lên kẻo lỡ chuyến xe buýt!