“leftovers” in Vietnamese
Definition
Đồ ăn còn lại sau bữa ăn, có thể giữ để ăn sau. 'Leftovers' cũng có thể chỉ bất cứ thứ gì còn sót lại sau khi phần chính đã được dùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều "leftovers" với đồ ăn. Hay gặp trong câu như "eat the leftovers". Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật, đôi khi chỉ bất kỳ thứ gì còn lại.
Examples
We had pizza leftovers for lunch.
Chúng tôi ăn **thức ăn thừa** pizza cho bữa trưa.
Please store the leftovers in the fridge.
Hãy để **thức ăn thừa** vào tủ lạnh.
There are some leftovers from dinner.
Có một ít **thức ăn thừa** từ bữa tối.
She turned last night's leftovers into a delicious soup.
Cô ấy đã biến **thức ăn thừa** tối qua thành một món súp ngon.
I don't mind eating leftovers for a quick meal.
Tôi không ngại ăn **thức ăn thừa** khi cần bữa ăn nhanh.
After the party, there were lots of leftovers to share.
Sau bữa tiệc, có rất nhiều **thức ăn thừa** để chia sẻ.