“left” in Vietnamese
tráiđã rời đicòn lại
Definition
'Trái' chỉ hướng đối diện với phải. Ngoài ra còn là quá khứ của 'rời đi', nghĩa là đã đi hoặc còn lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rẽ trái' chỉ hướng. Dùng 'left' là quá khứ của 'leave' ('Anh ấy đã rời đi sớm'). 'Left' còn chỉ số còn lại. Đừng nhầm với 'lift'.
Examples
Please turn left at the next street.
Hãy rẽ **trái** ở con phố tiếp theo.
He left the party early.
Anh ấy **đã rời** bữa tiệc sớm.
There are three cookies left in the jar.
Còn ba chiếc bánh quy **trong** hũ.
I usually take the left exit on the highway.
Tôi thường đi lối ra **bên trái** trên đường cao tốc.
Who’s left to do the dishes?
Còn ai **chưa rửa** bát không?
She left her book on the table.
Cô ấy **để** quyển sách trên bàn.