lee” in Vietnamese

chỗ khuất gió

Definition

Lee là phía hoặc nơi được che chắn khỏi gió, thường dùng trong đi thuyền hoặc hoạt động ngoài trời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cụm 'in the lee of', nghĩa là ở phía khuất gió phía sau vật gì đó. Từ này có tính chuyên ngành, hiếm dùng trong đời sống thường ngày, đối lập với 'windward' (hướng gió).

Examples

We stood in the lee of the wall to stay warm.

Chúng tôi đứng ở **chỗ khuất gió** của bức tường để giữ ấm.

Let's stop in the lee of that building for a minute—it's really windy out here.

Hãy dừng ở **chỗ khuất gió** của tòa nhà kia một lúc đi—ngoài này gió to quá.

The hikers found a quiet spot in the lee of the hill and took a break there.

Những người đi bộ tìm một chỗ yên tĩnh ở **chỗ khuất gió** của ngọn đồi và nghỉ ngơi ở đó.

We had lunch in the lee of a dune, away from the worst of the wind.

Chúng tôi ăn trưa ở **chỗ khuất gió** của một đụn cát, tránh xa chỗ gió mạnh nhất.

The boat moved to the lee side of the island.

Chiếc thuyền di chuyển sang phía **khuất gió** của hòn đảo.

They put the tent in the lee of some rocks.

Họ dựng lều ở **chỗ khuất gió** phía sau vài tảng đá.