led” in Vietnamese

dẫn dắtdẫn đếnlãnh đạo

Definition

Dạng quá khứ của 'lead', nghĩa là đã hướng dẫn, dẫn đầu hoặc gây ra một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Phát âm là /led/, giống từ 'lead' (chì - kim loại), nhưng 'led' là quá khứ của động từ 'lead'. Các mẫu thường gặp: 'led the team', 'led to a problem'. Dễ nhầm với 'lead'.

Examples

The guide led us to the museum.

Hướng dẫn viên đã **dẫn dắt** chúng tôi đến bảo tàng.

She led the class discussion today.

Cô ấy đã **dẫn dắt** buổi thảo luận trong lớp hôm nay.

Too much rain led to flooding.

Quá nhiều mưa đã **dẫn đến** ngập lụt.

One bad decision led to another, and everything got worse.

Một quyết định sai lầm **dẫn đến** quyết định sai khác và mọi thứ tệ hơn.

Her questions led me to think she already knew the answer.

Những câu hỏi của cô ấy **khiến** tôi nghĩ rằng cô ấy đã biết câu trả lời rồi.

He led by example instead of giving long speeches.

Anh ấy đã **làm gương** thay vì đưa ra những bài phát biểu dài.