“least” in Vietnamese
Definition
Được dùng để chỉ mức độ, số lượng hoặc số nhỏ nhất của một điều gì đó. Cũng có thể dùng khi muốn nói ở mức thấp nhất hay tối thiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với con số, lượng hoặc mức độ. 'at least' diễn đạt ít nhất, tối thiểu; dùng trong so sánh: 'least favorite', 'least experienced'. Không nhầm lẫn với 'less' (so sánh hai thứ).
Examples
She has the least amount of homework today.
Hôm nay cô ấy có lượng bài tập về nhà **ít nhất**.
He is the least experienced player on the team.
Cậu ấy là cầu thủ **ít kinh nghiệm nhất** trong đội.
At least five people will attend the meeting.
Sẽ có **ít nhất** năm người tham dự cuộc họp.
You should get at least eight hours of sleep every night.
Bạn nên ngủ **ít nhất** tám tiếng mỗi đêm.
This is the least I can do to help you out.
Đây là điều **ít nhất** tôi có thể làm để giúp bạn.
Out of all the colors, blue is my least favorite.
Trong tất cả các màu, xanh dương là màu tôi **ít thích nhất**.