learnt” in Vietnamese

đã họcđã biết

Definition

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'learn', chỉ việc đã tiếp thu kiến thức hay kỹ năng trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Learnt' thường dùng trong Anh-Anh, còn Anh-Mỹ dùng 'learned'. Dùng sau 'have/has/had' với hiện tại/ quá khứ hoàn thành. Không nhầm với 'learned' (tính từ: uyên bác).

Examples

I learnt English at school.

Tôi **đã học** tiếng Anh ở trường.

She learnt to play the piano as a child.

Cô ấy **đã học** chơi piano từ khi còn nhỏ.

We learnt about plants in science class.

Chúng tôi **đã học** về thực vật trong lớp khoa học.

I've learnt a lot from my mistakes.

Tôi **đã học** được nhiều điều từ những sai lầm của mình.

By the end of the trip, we had learnt so much about the culture.

Đến cuối chuyến đi, chúng tôi **đã học được** rất nhiều về văn hóa.

He quickly learnt that being late wasn’t a good idea.

Anh ấy đã nhanh chóng **nhận ra** rằng đi muộn không phải là ý hay.