“learns” in Vietnamese
Definition
Tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng mới, hoặc biết cách làm gì đó. 'Học' ở đây dành cho 'cô ấy/anh ấy/nó'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho 'anh ấy/cô ấy/nó' (ngôi thứ ba số ít). Với 'tôi/bạn/chúng tôi/họ' dùng 'learn'. Thường dùng với 'how to' hoặc đối tượng, ví dụ: 'learns English'.
Examples
My dog learns tricks faster than I expected.
Con chó của tôi **học** các trò nhanh hơn tôi nghĩ.
When she learns the news, she'll be so happy.
Khi cô ấy **biết** tin này, cô ấy sẽ rất vui.
It always surprises me how quickly he learns from his mistakes.
Tôi luôn ngạc nhiên về việc anh ấy **học** rất nhanh từ những sai lầm của mình.
She learns English at school.
Cô ấy **học** tiếng Anh ở trường.
He learns new things every day.
Anh ấy **học** những điều mới mỗi ngày.
A baby learns to walk slowly.
Em bé **học** đi từ từ.