“learning” in Indonesian
Definition
Quá trình tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng bằng cách học tập, thực hành, hoặc trải nghiệm; cũng dùng để chỉ kiến thức đã có được.
Usage Notes (Indonesian)
Thường là danh từ không đếm được khi nói về quá trình chung ('learning takes time'), xuất hiện trong các cụm như 'learning environment', 'learning process'. Cũng có thể là động từ tiếp diễn.
Examples
Learning a new language takes time.
**Việc học** một ngôn ngữ mới mất thời gian.
The children are learning about animals at school.
Các em nhỏ đang **học** về các loài động vật ở trường.
Online learning can be very useful.
**Việc học** trực tuyến có thể rất hữu ích.
I’m still learning how this software works.
Tôi vẫn đang **học** cách sử dụng phần mềm này.
The job was stressful at first, but it was a good learning experience.
Lúc đầu công việc rất áp lực, nhưng đó là một trải nghiệm **học hỏi** tốt.
We’re all learning as we go, so mistakes are normal.
Tất cả chúng ta đều đang **học**, nên phạm lỗi là điều bình thường.