“learned” in Vietnamese
Definition
Đây là quá khứ của động từ 'học', nghĩa là đã tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng qua học tập hoặc trải nghiệm. Khi làm tính từ, chỉ người có học thức cao hoặc uyên bác (cách dùng trang trọng).
Usage Notes (Vietnamese)
'learned' chủ yếu là động từ quá khứ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Là tính từ nghĩa là học thức, chỉ dùng trong tình huống trang trọng hoặc nói về người rất uyên bác, ví dụ 'a learned scholar'.
Examples
She learned to drive last year.
Cô ấy đã **học** lái xe vào năm ngoái.
I learned a new word today.
Hôm nay tôi vừa **học** một từ mới.
We learned a lot from the movie.
Chúng tôi đã **học** được rất nhiều từ bộ phim đó.
I learned the hard way that you can't trust him.
Tôi đã **học** bằng cách khó khăn rằng không thể tin tưởng anh ấy.
One thing I've learned is to ask questions early.
Một điều mà tôi đã **học** là nên hỏi sớm.
He's a learned man who has spent his life studying history.
Anh ấy là người **thông thái**, đã dành cả đời mình để nghiên cứu lịch sử.