learn” in Vietnamese

học

Definition

Nhận được kiến thức hoặc kỹ năng mới thông qua việc học, luyện tập, hay trải nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ phổ biến, trung tính; thường đi với 'how to', 'about', 'from' như trong 'learn a language', 'learn from mistakes'. 'Study' tập trung vào quá trình, còn 'learn' vào kết quả. Dùng cho cả kỹ năng và kiến thức.

Examples

You never stop learning, even as an adult.

Bạn không bao giờ ngừng **học**, ngay cả khi đã trưởng thành.

Children learn to walk when they are young.

Trẻ em **học** đi khi còn nhỏ.

It is important to learn from your mistakes.

Điều quan trọng là phải **học** từ những sai lầm của bản thân.

She quickly learned how to drive a car last summer.

Cô ấy đã **học** lái xe rất nhanh vào mùa hè năm ngoái.

What did you learn at the workshop today?

Bạn **học** được gì tại buổi hội thảo hôm nay?

I learn new words in English every day.

Tôi **học** từ mới tiếng Anh mỗi ngày.