lear” in Vietnamese

Lear (Vua Lear)

Definition

'Lear' là tên riêng, chủ yếu chỉ Vua Lear, nhân vật chính trong bi kịch nổi tiếng của Shakespeare. Nó không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu dùng trong văn học hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn học (chủ yếu là 'Vua Lear'). Không dùng như từ thông thường; đừng nhầm với 'learn'. Nếu thấy 'Lear' thường là tên riêng.

Examples

Have you ever read the story of King Lear?

Bạn đã từng đọc câu chuyện về Vua **Lear** chưa?

The tragedy of King Lear is very powerful.

Bi kịch của Vua **Lear** rất sâu sắc.

Lear is a famous character in Shakespeare's play.

**Lear** là một nhân vật nổi tiếng trong vở kịch của Shakespeare.

Lear loses his kingdom in the story.

Trong truyện, **Lear** mất vương quốc của mình.

People still talk about the lessons from Lear centuries later.

Dù đã bao thế kỷ trôi qua, người ta vẫn nhắc đến bài học từ **Lear**.

For my literature class, I have to write an essay on Lear and his daughters.

Trong lớp văn học, tôi phải viết bài luận về **Lear** và các con gái của ông.