“leaps” in Vietnamese
nhảybước nhảy vọt (nghĩa bóng)
Definition
'Leaps' là những động tác nhảy từ nơi này sang nơi khác hoặc những bước tiến lớn, thay đổi nhanh trong nhiều lĩnh vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (nhảy vật lý) lẫn nghĩa bóng (bước tiến lớn). Hay gặp trong cụm từ như 'leaps and bounds', 'leap of faith', 'nhảy vọt công nghệ'.
Examples
The frog leaps into the water.
Con ếch **nhảy** xuống nước.
She leaps over the small fence.
Cô ấy **nhảy** qua hàng rào nhỏ.
The cat leaps onto the chair.
Con mèo **nhảy** lên ghế.
Technology leaps forward every year.
Công nghệ **nhảy vọt** mỗi năm.
There have been huge leaps in medicine recently.
Gần đây đã có những **bước nhảy vọt** lớn trong y học.
She leaps at every opportunity to travel.
Cô ấy **chớp lấy** mọi cơ hội được đi du lịch.