lb” in Vietnamese

lbpao (đơn vị trọng lượng)

Definition

'lb' là viết tắt của 'pao', đơn vị đo khối lượng phổ biến ở Mỹ và một số nước khác. Một pao tương đương khoảng 0,45 kilôgam.

Usage Notes (Vietnamese)

'lb' thường đặt sau số lượng để chỉ trọng lượng, như trên nhãn, bảng giá hoặc công thức nấu ăn. Không dùng trong văn bản trang trọng, chỉ dùng cho số ít; số nhiều là 'lbs'.

Examples

This box weighs 10 lb.

Cái hộp này nặng 10 **lb**.

The recipe calls for 1 lb of flour.

Công thức này cần 1 **lb** bột mì.

Please buy two lb of apples.

Vui lòng mua hai **lb** táo.

Steak is usually sold by the lb in American supermarkets.

Ở siêu thị Mỹ, bít tết thường được bán theo **lb**.

He lost five lb after joining the gym.

Sau khi đến phòng gym, anh ấy giảm được năm **lb**.

You’ll see the weight as 'per lb' on most price tags in the US.

Bạn sẽ thấy trọng lượng được ghi là 'mỗi **lb**' trên hầu hết bảng giá ở Mỹ.