“layers” in Vietnamese
Definition
Những tấm hoặc lớp riêng biệt được xếp chồng lên nhau, thường xuất hiện trong vật liệu, thực phẩm hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong khoa học, nấu ăn, công nghệ ('layers of cake', 'layers trong Photoshop'). Có thể dùng nghĩa đen hoặc chuyển nghĩa (tầng ý nghĩa).
Examples
Earth's atmosphere has many layers.
Bầu khí quyển Trái Đất có nhiều **lớp**.
I put extra layers on because it was freezing outside.
Tôi mặc thêm một vài **lớp** nữa vì ngoài trời rất lạnh.
The cake has three layers of chocolate.
Bánh có ba **lớp** sô cô la.
Wear several layers of clothes to stay warm.
Mặc nhiều **lớp** quần áo để giữ ấm.
You have to unlock all the layers of this mystery to understand what happened.
Bạn phải mở khóa mọi **lớp** của điều bí ẩn này để hiểu chuyện gì đã xảy ra.
In Photoshop, you can edit different layers without changing the whole image.
Trong Photoshop, bạn có thể chỉnh sửa các **lớp** khác nhau mà không thay đổi toàn bộ ảnh.