“lawrence” in Vietnamese
Lawrence
Definition
Một tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh, dùng để gọi người chứ không phải đồ vật hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên cần viết hoa: 'Lawrence'. Có thể dùng một mình hoặc kèm theo họ, ví dụ 'Lawrence Smith'.
Examples
Lawrence said he'll call me back later.
**Lawrence** nói sẽ gọi lại cho tôi sau.
Lawrence is my new teacher.
**Lawrence** là thầy giáo mới của tôi.
I saw Lawrence at the store.
Tôi đã gặp **Lawrence** ở cửa hàng.
Lawrence lives near my house.
**Lawrence** sống gần nhà tôi.
Have you talked to Lawrence about the meeting yet?
Bạn đã nói với **Lawrence** về buổi họp chưa?
If Lawrence is coming, we should save him a seat.
Nếu **Lawrence** đến, chúng ta nên để dành cho anh ấy một chỗ.