lawfully” in Vietnamese

hợp pháp

Definition

Làm điều gì đó theo đúng quy định của pháp luật hoặc theo luật định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hợp pháp' dùng chủ yếu trong văn bản pháp lý hoặc hoàn cảnh trang trọng. Không dùng cho tình huống thân mật; khác với 'chính đáng' (về đạo đức, không phải luật).

Examples

He became a citizen lawfully after passing the test.

Anh ấy đã trở thành công dân **hợp pháp** sau khi đỗ bài kiểm tra.

The company is lawfully registered in this country.

Công ty này được đăng ký **hợp pháp** tại quốc gia này.

You must act lawfully at all times.

Bạn phải luôn hành động **hợp pháp**.

They are lawfully allowed to run their business here.

Họ được phép kinh doanh ở đây **hợp pháp**.

The couple was lawfully married last year.

Cặp đôi này đã cưới nhau **hợp pháp** vào năm ngoái.

Make sure any documents you sign are lawfully binding.

Hãy chắc chắn rằng bất kỳ tài liệu nào bạn ký đều **hợp pháp** ràng buộc.