lavender” in Vietnamese

hoa oải hươngmàu oải hương

Definition

Hoa oải hương là loài hoa nhỏ màu tím nhạt, nổi tiếng với hương thơm dễ chịu; từ này cũng chỉ màu tím nhạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoa oải hương' vừa chỉ hoa vừa là tên màu tím nhạt. Thường liên tưởng tới sự thư giãn, dễ chịu. Có thể gặp trong các cụm như 'dầu oải hương', 'hương oải hương'.

Examples

The lavender smells very nice.

**Hoa oải hương** có mùi rất dễ chịu.

She put lavender in her bath to relax.

Cô ấy cho **hoa oải hương** vào bồn tắm để thư giãn.

My favorite color is lavender.

Màu yêu thích của tôi là **màu oải hương**.

You can see fields of lavender in the south of France every summer.

Mỗi mùa hè, bạn có thể nhìn thấy cánh đồng **hoa oải hương** ở miền nam nước Pháp.

Just a drop of lavender oil helps me sleep better.

Chỉ một giọt **dầu oải hương** giúp tôi ngủ ngon hơn.

Her dress was a soft lavender that matched the flowers in her hair.

Chiếc váy của cô ấy có màu **oải hương** nhẹ nhàng, rất hợp với hoa trên tóc.