“laurel” in Vietnamese
Definition
Cây nguyệt quế là loại cây xanh quanh năm với lá bóng, thường sử dụng trong nấu ăn hoặc làm biểu tượng chiến thắng và danh dự.
Usage Notes (Vietnamese)
Lá nguyệt quế thường được dùng trong nấu ăn ('bay leaf'). Nghĩa ẩn dụ, như 'rest on your laurels', chỉ việc hài lòng với thành tích đã đạt.
Examples
The winner received a crown of laurel.
Người chiến thắng nhận được một chiếc vương miện **nguyệt quế**.
The laurel is green all year.
**Nguyệt quế** xanh quanh năm.
After the big win, she wore her laurel wreath proudly.
Sau chiến thắng lớn, cô ấy đội chiếc vòng **nguyệt quế** đầy tự hào.
You can't rest on your laurels if you want to keep succeeding.
Nếu muốn tiếp tục thành công, bạn không thể tự mãn với **nguyệt quế** của mình.
The chef says real Italian sauce needs fresh laurel leaves.
Đầu bếp bảo nước sốt Ý chính hiệu phải có lá **nguyệt quế** tươi.
We added a laurel leaf to the soup.
Chúng tôi đã thêm một lá **nguyệt quế** vào súp.