“laundry” in Vietnamese
Definition
Quần áo, ga giường và các vật dụng vải cần hoặc vừa được giặt. Cũng có thể chỉ nơi hoặc dịch vụ giặt quần áo.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về việc giặt đồ, dùng 'đồ giặt' hoặc 'giặt quần áo'. Để chỉ nơi cung cấp dịch vụ, dùng 'tiệm giặt', 'dịch vụ giặt ủi'. Không dùng 'một laundry' cho từng đống quần áo riêng lẻ.
Examples
I need to do the laundry tonight.
Tối nay tôi phải làm **đồ giặt**.
The laundry is in the basket.
**Đồ giặt** đang ở trong giỏ.
There is a laundry next to the hotel.
Có một tiệm **giặt** bên cạnh khách sạn.
Can you switch the laundry over to the dryer?
Bạn có thể chuyển **đồ giặt** sang máy sấy không?
I'm behind on laundry, so I have nothing clean to wear.
Tôi bị trễ việc **giặt đồ** nên không có gì sạch để mặc.
We usually send our sheets out to a laundry service.
Chúng tôi thường gửi ga trải giường cho dịch vụ **giặt**.