“laundering” in Vietnamese
Definition
Là quá trình làm sạch vật gì đó, như giặt quần áo, hoặc thường gặp nhất là làm cho tiền phi pháp trông hợp pháp (rửa tiền).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nghĩa 'rửa tiền', như trong 'money laundering' hoặc 'laundering scheme'. Ít khi dùng riêng cho việc giặt quần áo.
Examples
Laundering money is a crime in most countries.
**Rửa tiền** là tội phạm ở hầu hết các quốc gia.
The company was accused of laundering millions of dollars.
Công ty bị cáo buộc đã **rửa** hàng triệu đô la.
They are laundering clothes at the laundromat.
Họ đang **giặt giũ** quần áo ở tiệm giặt.
He got caught up in a laundering scheme without realizing it.
Anh ấy bị vướng vào một kế hoạch **rửa tiền** mà không nhận ra.
There's a new law cracking down on laundering activities.
Có một luật mới chống lại các hoạt động **rửa tiền**.
Her job at the hotel sometimes includes laundering sheets and towels.
Công việc của cô ấy tại khách sạn thỉnh thoảng có cả việc **giặt giũ** ga và khăn tắm.