“laughter” in Vietnamese
Definition
Âm thanh hoặc biểu hiện phát ra khi ai đó cười. Cũng có thể chỉ không khí vui tươi, tràn ngập tiếng cười.
Usage Notes (Vietnamese)
"laughter" thường là danh từ không đếm được: "Her laughter filled the room." Thường gặp trong các cụm như "burst into laughter", "roar with laughter". "Laugh" là động từ, "laughter" là danh từ.
Examples
The joke caused a lot of laughter.
Câu chuyện cười gây ra rất nhiều **tiếng cười**.
The children's laughter came from the garden.
**Tiếng cười** của trẻ em vang lên từ khu vườn.
Her laughter made me smile.
**Tiếng cười** của cô ấy làm tôi mỉm cười.
We heard laughter from the next room and knew the party had started.
Chúng tôi nghe thấy **tiếng cười** từ phòng bên cạnh và biết bữa tiệc đã bắt đầu.
His nervous laughter made the situation even more awkward.
**Tiếng cười** lo lắng của anh ấy làm tình huống càng thêm ngượng ngùng.
The whole table burst into laughter when she told the story.
Khi cô ấy kể chuyện, cả bàn bật lên **tiếng cười**.