“laughed” in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'laugh'; chỉ hành động cười khi thấy điều gì đó vui hoặc thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
'laughed at' có thể mang ý chế giễu; 'laughed about' dùng khi nhắc lại chuyện cười sau này. Luôn dùng với chủ từ đã cười trong quá khứ.
Examples
The baby laughed when she saw the dog.
Em bé đã **cười** khi thấy con chó.
We laughed at his funny hat.
Chúng tôi đã **cười** vì chiếc mũ ngộ nghĩnh của anh ấy.
She laughed after I told the joke.
Cô ấy đã **cười** sau khi tôi kể chuyện cười.
He laughed so hard that he couldn’t finish the story.
Anh ấy đã **cười** đến mức không thể kể hết câu chuyện.
Honestly, I laughed because I was nervous.
Thật ra, tôi **cười** vì tôi lo lắng.
We laughed about it later, but it was awkward at the time.
Sau này chúng tôi **cười** về chuyện đó, nhưng lúc đó thì thật ngượng.