laugh” in Vietnamese

cười

Definition

Để thể hiện sự vui vẻ hoặc thấy điều gì đó hài hước bằng cách phát ra âm thanh cùng biểu cảm khuôn mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ nội động, hay đi với 'at': 'cười một trò đùa'. Phân biệt với 'smile' (chỉ mỉm, không phát ra tiếng). 'Burst out laughing' mang nghĩa cười phá lên.

Examples

She always laughs at my jokes.

Cô ấy luôn **cười** với những câu chuyện cười của tôi.

Children laugh when they play together.

Trẻ em **cười** khi chúng chơi cùng nhau.

It's good to laugh every day.

Nên **cười** mỗi ngày sẽ tốt cho bạn.

I couldn't help but laugh when I saw his face.

Tôi không thể nhịn được mà **cười** khi nhìn thấy mặt anh ấy.

Everyone started to laugh out loud during the movie.

Mọi người bắt đầu **cười to** giữa lúc xem phim.

Don't laugh at him; he's trying his best.

Đừng **cười** anh ấy; anh đang cố gắng hết sức.