“later” in Vietnamese
Definition
Vào một thời điểm sau này, không phải ngay bây giờ hoặc sau một sự việc khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng chủ yếu như trạng từ chỉ thời gian trong nói và viết thông thường. 'Talk later' nghĩa là sẽ nói chuyện sau. Không nhầm với 'latter'.
Examples
I’ll text you later, I have something to do now.
Tôi sẽ nhắn cho bạn **sau**, bây giờ tôi có việc.
I will call you later today.
Tôi sẽ gọi cho bạn **sau** hôm nay.
She said she would finish the work later.
Cô ấy nói sẽ hoàn thành công việc **sau**.
We can meet later if you want.
Nếu bạn muốn, chúng ta có thể gặp nhau **lát nữa**.
Don’t forget to call me later when you arrive.
Đừng quên gọi cho tôi **lát nữa** khi bạn đến nơi.
We had our lunch, but I’m still hungry later in the afternoon.
Chúng tôi đã ăn trưa, nhưng tôi vẫn đói **sau** vào buổi chiều.