late” in Vietnamese

muộn

Definition

Diễn tả việc xảy ra sau thời gian dự kiến hoặc chậm giờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ, trạng từ: 'be late', 'arrive late', 'late at night'. Không nhầm với 'gần đây' hoặc 'mới'.

Examples

It's getting late, we should head home.

Đã **muộn** rồi, mình nên về nhà thôi.

Better late than never, right?

**Muộn** còn hơn không, đúng không?

He was late for school today.

Hôm nay anh ấy đến trường **muộn**.

I don’t want to be late for the meeting.

Tôi không muốn **muộn** cuộc họp.

The train arrived late yesterday.

Hôm qua tàu đến **muộn**.

Sorry I'm late, the traffic was awful.

Xin lỗi tôi **đến muộn**, đường kẹt xe quá.