lasted” in Vietnamese

kéo dàidùng được

Definition

'Lasted' nghĩa là điều gì đó tiếp tục diễn ra hoặc còn dùng được trong một khoảng thời gian nào đó. Áp dụng cho cả sự kiện và đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với cụm chỉ thời gian như 'for two hours', 'all day'. Dùng mô tả cả sự kiện lẫn đồ vật/sản phẩm. Không nhầm với 'latest' (mới nhất).

Examples

The movie lasted two hours.

Bộ phim **kéo dài** hai tiếng.

Our water lasted all week.

Nước của chúng tôi **dùng được** cả tuần.

The battery lasted until morning.

Pin **kéo dài** tới sáng.

That meeting lasted way longer than I expected.

Cuộc họp đó **kéo dài** lâu hơn tôi mong đợi.

My phone charge barely lasted through the trip.

Pin điện thoại của tôi chỉ vừa đủ **kéo dài** hết chuyến đi.

Honestly, I’m surprised the old shoes lasted this long.

Thật sự, tôi ngạc nhiên những đôi giày cũ này **dùng được** lâu thế.