“last” in Vietnamese
Definition
Chỉ một điều gì đó ở cuối cùng, mới nhất hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian cho đến khi kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'last week', 'last year'. Là động từ thì nghĩa là kéo dài. Không nhầm lẫn với 'latest' (mới nhất).
Examples
This old phone doesn’t last very long on a single charge.
Chiếc điện thoại cũ này không **kéo dài** lâu cho một lần sạc.
She was the last person to arrive.
Cô ấy là người **cuối** cùng đến.
The meeting will last two hours.
Cuộc họp sẽ **kéo dài** hai tiếng.
This is the last chapter of the book.
Đây là chương **cuối** của cuốn sách.
I can’t believe this is the last episode of the season!
Thật không thể tin đây là tập **cuối** của mùa này!
These tickets won't last long — get yours now!
Những vé này sẽ không **kéo dài** lâu đâu — mua ngay nhé!