“lasers” in Vietnamese
Definition
Thiết bị phát ra chùm ánh sáng mạnh và tập trung, thường dùng trong khoa học, y học và công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Tia laser" hoặc "máy laser" thường dùng trong chuyên ngành khoa học, y học và công nghệ. Các cụm từ phổ biến: 'bút laser', 'phẫu thuật laser', 'chùm tia laser'.
Examples
Scientists use lasers to study tiny particles.
Các nhà khoa học sử dụng **tia laser** để nghiên cứu các hạt nhỏ.
Doctors use lasers for eye surgery.
Bác sĩ sử dụng **tia laser** để phẫu thuật mắt.
Some printers use lasers to make images on paper.
Một số máy in dùng **tia laser** để tạo hình lên giấy.
Security systems often have invisible lasers to detect movement.
Các hệ thống an ninh thường dùng **tia laser** vô hình để phát hiện chuyển động.
At the concert, colorful lasers moved across the stage.
Tại buổi hòa nhạc, các **tia laser** đầy màu sắc di chuyển khắp sân khấu.
Some people use lasers as pointers during presentations.
Một số người dùng **tia laser** làm bút chỉ khi thuyết trình.