larry” in Vietnamese

Larry

Definition

Một tên riêng dành cho nam thường dùng trong tiếng Anh. Tên này hay được viết hoa như 'Larry'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Larry' chỉ dùng làm tên riêng cho người, không dùng trong trường hợp khác. Khi viết phải viết hoa chữ cái đầu. Có thể dùng để gọi trực tiếp hoặc giới thiệu ai đó.

Examples

Larry is my friend.

**Larry** là bạn của tôi.

I saw Larry at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Larry** ở trường.

Everyone laughed when Larry told that story.

Mọi người đều cười khi **Larry** kể câu chuyện đó.

Larry, please open the door.

**Larry**, làm ơn mở cửa.

I ran into Larry at the coffee shop this morning.

Sáng nay tôi đã gặp **Larry** ở quán cà phê.

If Larry calls, tell him I'll be back in ten minutes.

Nếu **Larry** gọi, hãy bảo anh ấy tôi sẽ quay lại sau mười phút.