“largest” in Vietnamese
Definition
'lớn nhất' dùng để chỉ một cái gì đó lớn hơn tất cả những cái khác trong một nhóm, khu vực hoặc số lượng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'the largest' thường đi cùng với 'the' để nhấn mạnh sự lớn nhất trong nhóm. Thường dùng cho kích thước, diện tích, số lượng.
Examples
We ordered the largest pizza they had, and it was still gone in ten minutes.
Chúng tôi đã gọi chiếc pizza **lớn nhất** họ có, vậy mà mười phút sau đã hết sạch.
This is the largest room in the house.
Đây là phòng **lớn nhất** trong nhà.
China has one of the largest populations in the world.
Trung Quốc có một trong những dân số **lớn nhất** thế giới.
They sell the largest size here.
Họ bán kích cỡ **lớn nhất** ở đây.
That company is now the largest employer in the region.
Công ty đó bây giờ là nhà tuyển dụng **lớn nhất** trong khu vực.
The largest part of the budget goes to education.
Phần **lớn nhất** của ngân sách dành cho giáo dục.