larger” in Vietnamese

lớn hơn

Definition

Chỉ điều gì đó có kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn hơn một thứ khác. Đây là dạng so sánh của 'large'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong so sánh: 'a larger house'. Với số lượng hoặc con số, 'larger' nghe tự nhiên hơn 'bigger'. Không dùng nếu thiếu đối tượng so sánh rõ ràng.

Examples

This box is larger than that one.

Hộp này **lớn hơn** hộp kia.

We need a larger table for six people.

Chúng ta cần một bàn **lớn hơn** cho sáu người.

The store has a larger selection now.

Cửa hàng hiện có nhiều lựa chọn **lớn hơn**.

If we want to grow, we’ll need a larger budget next year.

Nếu muốn phát triển, chúng ta sẽ cần ngân sách **lớn hơn** vào năm tới.

I thought the apartment would feel larger in person.

Tôi nghĩ căn hộ sẽ cảm thấy **lớn hơn** bên ngoài.

The issue is part of a larger problem we’ve been ignoring.

Vấn đề này là một phần của một vấn đề **lớn hơn** mà chúng ta đã bỏ qua.