largely” in Vietnamese

phần lớnchủ yếu

Definition

Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại phần lớn hoặc gần như hoàn toàn; chủ yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Largely' có tính trang trọng, thường đi kèm các động từ như 'depend', 'consist', 'result'. Không dùng cho số liệu chính xác, mà mang nghĩa đại khái là 'phần lớn'.

Examples

The project was largely successful.

Dự án này **phần lớn** thành công.

Her decision was largely based on price.

Quyết định của cô ấy **chủ yếu** dựa vào giá cả.

The country is largely covered by forests.

Đất nước này **phần lớn** được bao phủ bởi rừng.

The outcome will largely depend on how hard we work.

Kết quả sẽ **phần lớn** phụ thuộc vào sự cố gắng của chúng ta.

Our work is still largely unfinished.

Công việc của chúng ta vẫn còn **phần lớn** chưa hoàn thành.

People here are largely friendly and welcoming.

Mọi người ở đây **phần lớn** thân thiện và hiếu khách.