large” in Vietnamese

lớn

Definition

Lớn chỉ kích thước, số lượng hoặc số nhiều vượt mức bình thường. Dùng cho những thứ chiếm nhiều không gian hoặc có số lượng nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trung tính, thường đứng trước danh từ: 'a large house' (một ngôi nhà lớn), 'a large number of' (một số lượng lớn). Dùng 'large' cho số lượng/khối lượng, 'big' nghe tự nhiên hơn với kích thước vật thể.

Examples

A large number of people showed up early.

Một số lượng người **lớn** đã đến sớm.

They live in a large house.

Họ sống trong một ngôi nhà **lớn**.

The store has a large selection of books.

Cửa hàng có lựa chọn sách **lớn**.

We need a large table for dinner.

Chúng ta cần một cái bàn **lớn** cho bữa tối.

The project will require a large amount of time and money.

Dự án này sẽ cần **lượng lớn** thời gian và tiền bạc.

Can I get a large coffee, please?

Cho tôi một ly cà phê **lớn**, làm ơn.