“lar” in Vietnamese
Definition
Ấu trùng là giai đoạn đầu đời của côn trùng, khác với khi trưởng thành, thường nằm giữa giai đoạn trứng và con trưởng thành.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ấu trùng' là từ chuyên ngành hay dùng trong sinh học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dùng nhiều khi nói về vòng đời côn trùng.
Examples
The butterfly starts life as a lar.
Bướm bắt đầu cuộc đời là một **ấu trùng**.
A lar eats and grows before changing shape.
**Ấu trùng** ăn và lớn lên trước khi biến đổi thành hình dạng khác.
Scientists studied the lar under a microscope.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **ấu trùng** dưới kính hiển vi.
The pond is full of mosquito lars in the summer.
Ao đầy **ấu trùng** muỗi vào mùa hè.
Some beetle lars live underground for years before becoming adults.
Một số **ấu trùng** bọ sống dưới đất nhiều năm trước khi thành con trưởng thành.
If you see a fat, wriggling lar, don’t touch it—it might turn into a butterfly!
Nếu bạn nhìn thấy một **ấu trùng** mập, ngọ nguậy thì đừng chạm vào – có thể nó sẽ biến thành bướm!