“langley” in Vietnamese
Definition
Langley là đơn vị đo lượng năng lượng mặt trời nhận được trên một bề mặt, chủ yếu dùng trong khí tượng và khí hậu học. Ngày nay đơn vị này hiếm khi được sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'langley' chỉ xuất hiện trong tài liệu khoa học chuyên ngành khí tượng hoặc khí hậu. Viết tắt là 'Ly'. Ngày nay, chủ yếu dùng đơn vị joule/mét vuông thay thế.
Examples
One langley equals one calorie per square centimeter.
Một **langley** bằng một calo trên mỗi xen-ti-mét vuông.
Old textbooks sometimes mention the langley.
Một số sách giáo trình cũ đôi khi nhắc đến **langley**.
You might spot the word langley in a vintage science journal.
Bạn có thể bắt gặp từ **langley** trong một tạp chí khoa học cổ xưa.
The term langley has mostly disappeared from modern scientific discussions.
Thuật ngữ **langley** hầu như đã biến mất khỏi các cuộc thảo luận khoa học hiện đại.
A langley is used to measure solar energy on Earth's surface.
**langley** được dùng để đo năng lượng mặt trời trên bề mặt Trái Đất.
Meteorologists rarely use the langley today, preferring other units.
Các nhà khí tượng học ngày nay hiếm khi dùng **langley**, họ ưu tiên các đơn vị khác.