“landscape” in Vietnamese
Definition
Cảnh quan là một khu vực đất mà bạn nhìn thấy, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ. Nó cũng có thể chỉ một thể loại nghệ thuật vẽ cảnh thiên nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường đi với: 'beautiful landscape', 'urban landscape', 'landscape painting'. Trong máy tính, cũng chỉ cách xoay ngang trang. Không dùng 'landscape' cho thành phố ngoài 'urban landscape'.
Examples
The hotel has a view of the mountain landscape.
Khách sạn nhìn ra **cảnh quan** núi.
She painted a beautiful landscape of the lake.
Cô ấy đã vẽ một **cảnh quan** đẹp của hồ.
The desert landscape is very different from the forest.
**Cảnh quan** sa mạc rất khác với rừng.
This region is famous for its dramatic landscape.
Khu vực này nổi tiếng với **cảnh quan** ấn tượng.
I took hundreds of landscape photos on my trip to Iceland.
Tôi đã chụp hàng trăm bức ảnh **cảnh quan** khi đi Iceland.
The city’s landscape has changed a lot in the past decade.
**Cảnh quan** của thành phố đã thay đổi rất nhiều trong thập kỷ qua.